Danh mục

Các dòng xe KIA

584.000.000,0
524.000.000,0
519.000.000,0
554.000.000,0
609.000.000,0
649.000.000,0
709.000.000,0
699.000.000,0
424.000.000,0
424.000.000,0
399.000.000,0
371.000.000,0
386.000.000,0
418.000.000,0
439.000.000,0
454.000.000,0
549.000.000,0
564.000.000,0
599.000.000,0
619.000.000,0
714.000.000,0
859.000.000,0
904.000.000,0
999.000.000,0
774.000.000,0
787.000.000,0
735.000.000,0
664.000.000,0
589.000.000,0

Xem nhanh

KIA Carens 1.5G MT

589.000.000,0

| Dài x Rộng x Cao 4.540 x 1.800 x 1.750 mm
| Chiều dài cơ sở xe 2.780 mm
| Khoảng sáng gầm xe 190 mm
| Trọng lượng không tải 1255 kg
| Động cơ xe Xăng, 1.5L
| Dung tích xy lanh 1.497 cc
| Công suất cực đại 113 Hp
| Mô-men xoán cực đại 144 Nm
Hộp số 6 MT
Lốp xe 215/55R17
| Hệ thống túi khí
Đọc tiếp

KIA Carens 1.5G Luxury

664.000.000,0

| Dài x Rộng x Cao 4.540 x 1.800 x 1.750 mm
| Chiều dài cơ sở xe 2.780 mm
| Khoảng sáng gầm xe 190 mm
| Trọng lượng không tải 1255 kg
| Động cơ xe Xăng, 1.5L
| Dung tích xy lanh 1.497 cc
| Công suất cực đại 113 Hp
| Mô-men xoán cực đại 144 Nm
Hộp số 6 AT
Lốp xe 215/55R17
| Hệ thống túi khí
Đọc tiếp

KIA Carens 1.4T Premium

735.000.000,0

| Dài x Rộng x Cao 4.540 x 1.800 x 1.750 mm
| Chiều dài cơ sở xe 2.780 mm
| Khoảng sáng gầm xe 190 mm
| Trọng lượng không tải 1255 kg
| Động cơ xe Xăng, 1.4 DCT
| Dung tích xy lanh 1.497 cc
| Công suất cực đại 138 Hp
| Mô-men xoán cực đại 242 Nm
Hộp số 7 DCT
Lốp xe 215/55R17
| Hệ thống túi khí 6
Đọc tiếp

KIA Carens 1.5D Premium

787.000.000,0

| Dài x Rộng x Cao 4.540 x 1.800 x 1.750 mm
| Chiều dài cơ sở xe 2.780 mm
| Khoảng sáng gầm xe 190 mm
| Trọng lượng không tải 1255 kg
| Động cơ xe Dầu, 1.5L
| Dung tích xy lanh 1.497 cc
| Công suất cực đại 133 Hp
| Mô-men xoán cực đại 250 Nm
Hộp số 6 AT
Lốp xe 215/55R17
| Hệ thống túi khí 6
Đọc tiếp

KIA Carens 1.4T Signature

774.000.000,0

| Dài x Rộng x Cao 4.540 x 1.800 x 1.750 mm
| Chiều dài cơ sở xe 2.780 mm
| Khoảng sáng gầm xe 190 mm
| Trọng lượng không tải 1255 kg
| Động cơ xe Xăng, 1.4 DCT
| Dung tích xy lanh 1.497 cc
| Công suất cực đại 138 Hp
| Mô-men xoán cực đại 242 Nm
Hộp số 7 DCT
Lốp xe 215/55R17
| Hệ thống túi khí 6
Đọc tiếp

KIA Sportage 2.0G Luxury

799.000.000,0

| Dài x Rộng x Cao 4.660 x 1.865 x 1.700 mm
| Chiều dài cơ sở xe 2.755 mm
| Khoảng sáng gầm xe 190 mm
| Trọng lượng không tải 1660 kg
| Động cơ xe Xăng, 2.0G
| Dung tích xy lanh 1.591 cc
| Công suất cực đại 154 Hp
| Mô-men xoán cực đại 192 Nm
Hộp số 6 AT
Lốp xe 235/55R19
| Hệ thống túi khí 6
Đọc tiếp

KIA Sportage 2.0G Premium

799.000.000,0

| Dài x Rộng x Cao 4.660 x 1.865 x 1.700 mm
| Chiều dài cơ sở xe 2.755 mm
| Khoảng sáng gầm xe 190 mm
| Trọng lượng không tải 1660 kg
| Động cơ xe Xăng, 2.0G
| Dung tích xy lanh 1.591 cc
| Công suất cực đại 154 Hp
| Mô-men xoán cực đại 192 Nm
Hộp số 6 AT
Lốp xe 235/55R19
| Hệ thống túi khí 6
Đọc tiếp

KIA Sportage 2.0G Signature X-Line

899.000.000,0

| Dài x Rộng x Cao 4.660 x 1.865 x 1.700 mm
| Chiều dài cơ sở xe 2.755 mm
| Khoảng sáng gầm xe 190 mm
| Trọng lượng không tải 1660 kg
| Động cơ xe Xăng, 2.0G
| Dung tích xy lanh 1.591 cc
| Công suất cực đại 154 Hp
| Mô-men xoán cực đại 192 Nm
Hộp số 6 AT
Lốp xe 235/55R19
| Hệ thống túi khí 6
Đọc tiếp