Danh mục

Các dòng xe KIA

Giảm giá!
1.299.000.000,0 1.269.000.000,0
Giảm giá!
1.279.000.000,0 1.249.000.000,0
Giảm giá!
1.179.000.000,0 1.159.000.000,0
Giảm giá!
1.099.000.000,0 1.069.000.000,0
Giảm giá!
1.349.000.000,0 1.319.000.000,0
Giảm giá!
1.349.000.000,0 1.319.000.000,0
Giảm giá!
1.279.000.000,0 1.249.000.000,0
Giảm giá!
1.179.000.000,0 1.149.000.000,0
Giảm giá!
1.079.000.000,0 1.049.000.000,0
609.000.000,0
659.000.000,0
729.000.000,0
709.000.000,0
304.000.000,0
329.000.000,0
349.000.000,0
383.000.000,0
369.000.000,0
404.000.000,0
429.000.000,0
469.000.000,0
Giảm giá!
559.000.000,0 554.000.000,0
639.000.000,0
674.000.000,0
694.000.000,0
759.000.000,0
919.000.000,0
Hết hàng
559.000.000,0
655.000.000,0
769.000.000,0
Giảm giá!
869.000.000,0 849.000.000,0
Giảm giá!
899.000.000,0 879.000.000,0
Giảm giá!
1.019.000.000,0 989.000.000,0
Giảm giá!
1.149.000.000,0 1.119.000.000,0
Giảm giá!
1.359.000.000,0 1.329.000.000,0

Xem nhanh

KIA K3 2.0 Premium

694.000.000,0

| Dài x Rộng x Cao 4640 x 1800 x 1450 mm
| Chiều dài cơ sở xe 2.700 mm
| Khoảng sáng gầm xe 150 mm
| Trọng lượng không tải 1320 kg
| Động cơ xe Xăng, Nu 2.0L
| Dung tích xy lanh 1.999 cc
| Công suất cực đại 150Hp
| Mô-men xoán cực đại 192Nm
Hộp số 6AT
Lốp xe 225/45R17
| Hệ thống túi khí 6
Đọc tiếp

KIA K3 1.6 Premium

674.000.000,0

| Dài x Rộng x Cao 4640 x 1800 x 1450 mm
| Chiều dài cơ sở xe 2.700 mm
| Khoảng sáng gầm xe 150 mm
| Trọng lượng không tải 1300 kg
| Động cơ xe Xăng, Gamma 1.6L
| Dung tích xy lanh 1.591 cc
| Công suất cực đại 126Hp
| Mô-men xoán cực đại 155Nm
Hộp số 6AT
Lốp xe 225/45R17
| Hệ thống túi khí 6
Đọc tiếp

KIA K3 1.6 Luxury

639.000.000,0

| Dài x Rộng x Cao 4640 x 1800 x 1450 mm
| Chiều dài cơ sở xe 2.700 mm
| Khoảng sáng gầm xe 150 mm
| Trọng lượng không tải 1300 kg
| Động cơ xe Xăng, Gamma 1.6L
| Dung tích xy lanh 1.591 cc
| Công suất cực đại 126Hp
| Mô-men xoán cực đại 155Nm
Hộp số 6AT
Lốp xe 225/45R17
| Hệ thống túi khí 2
Đọc tiếp

KIA K3 1.6 Deluxe (MT)

559.000.000,0 554.000.000,0

| Dài x Rộng x Cao 4640 x 1800 x 1450 mm
| Chiều dài cơ sở xe 2.700 mm
| Khoảng sáng gầm xe 150 mm
| Trọng lượng không tải 1300 kg
| Động cơ xe Xăng, Gamma 1.6L
| Dung tích xy lanh 1.591 cc
| Công suất cực đại 126Hp
| Mô-men xoán cực đại 155Nm
Hộp số 6AT
Lốp xe 225/45R17
| Hệ thống túi khí 2
Đọc tiếp

New KIA Sorento G2.5 Signature (Máy xăng – 6 ghế)

1.299.000.000,0 1.269.000.000,0

| Dài x Rộng x Cao 4.810x 1.900 x 1.670 mm
| Chiều dài cơ sở xe 2.815 mm
| Khoảng sáng gầm xe 176 mm
| Trọng lượng không tải 1720 kg
| Động cơ xe Xăng, Smartstream G2.5
| Dung tích xy lanh 2.497 cc
| Công suất cực đại 177 Hp/6000 rpm
| Mô-men xoán cực đại 232 Nm/4000 rpm
Hộp số 6AT
Lốp xe 235/55R19 Mâm phay
| Hệ thống túi khí 6
Đọc tiếp

New KIA Sorento G2.5 Signature (Máy xăng – 7 ghế)

1.279.000.000,0 1.249.000.000,0

| Dài x Rộng x Cao 4.810x 1.900 x 1.670 mm
| Chiều dài cơ sở xe 2.815 mm
| Khoảng sáng gầm xe 176 mm
| Trọng lượng không tải 1720 kg
| Động cơ xe Xăng, Smartstream G2.5
| Dung tích xy lanh 2.497 cc
| Công suất cực đại 177 Hp/6000 rpm
| Mô-men xoán cực đại 232 Nm/4000 rpm
Hộp số 6AT
Lốp xe 235/55R19 Mâm phay
| Hệ thống túi khí 6
Đọc tiếp

New KIA Sorento G2.5 Premium (Máy xăng)

1.179.000.000,0 1.159.000.000,0

| Dài x Rộng x Cao 4.810x 1.900 x 1.670 mm
| Chiều dài cơ sở xe 2.815 mm
| Khoảng sáng gầm xe 176 mm
| Trọng lượng không tải 1720 kg
| Động cơ xe Xăng, Smartstream G2.5
| Dung tích xy lanh 2.497 cc
| Công suất cực đại 177 Hp/6000 rpm
| Mô-men xoán cực đại 232 Nm/4000 rpm
Hộp số 6AT
Lốp xe 235/55R19 Mâm phay
| Hệ thống túi khí 6
Đọc tiếp

New KIA Sorento G2.5 Luxury (Máy xăng)

1.099.000.000,0 1.069.000.000,0

| Dài x Rộng x Cao 4.810x 1.900 x 1.670 mm
| Chiều dài cơ sở xe 2.815 mm
| Khoảng sáng gầm xe 176 mm
| Trọng lượng không tải 1720 kg
| Động cơ xe Xăng, Smartstream G2.5
| Dung tích xy lanh 2.497 cc
| Công suất cực đại 177 Hp/6000 rpm
| Mô-men xoán cực đại 232 Nm/4000 rpm
Hộp số 6AT
Lốp xe 235/60R18 Mâm phay
| Hệ thống túi khí 6
Đọc tiếp